公共假期

公共假期
gōnggòngjià
công cộng giá kỳ

ngày nghỉ lễ; ngày nghỉ công cộng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày nghỉ lễ; ngày nghỉ công cộng

    • Chúng tôi đi du lịch vào kỳ nghỉ lễ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(tám, chia đôi)BỘ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý

Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.