公众号

公众号
gōngzhònghào
công chúng hiệu

tài khoản chính thức (trên mạng xã hội); kênh công khai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản chính thức (trên mạng xã hội); kênh công khai

    • Xin hãy theo dõi tài khoản chính thức của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(tám, chia đôi)BỘ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý

Công là chia cái riêng tư ra cho mọi người, trở thành của chung.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.