八音盒

八音盒
yīn
bát âm hạp

hộp nhạc; hộp âm nhạc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp nhạc; hộp âm nhạc

    • Cô ấy có một hộp nhạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bát(số tám (tượng hình, hai nét tách ra))HỘI Ý

Hai nét tách đôi như hai vật phân ly, tượng trưng cho số tám.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.