克霉唑

克霉唑
méizuò
khắc mốc doạ

thuốc chống nấm clotrimazole

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc chống nấm clotrimazole

    • Clotrimazole là một loại thuốc kháng nấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.