克里特岛

克里特岛
Dǎo
khắc lý đặc đảo

Crete (đảo Crete, Hy Lạp)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Crete (đảo Crete, Hy Lạp)

    • Đảo Crete là hòn đảo lớn nhất của Hy Lạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người anh gánh chịu mười phần nặng nhọc để khắc phục mọi khó khăn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.