光说不练

光说不练
guāngshuōliàn
quang thuyết bất luyện

chỉ nói không làm; nói suông không thực hành [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    chỉ nói không làm; nói suông không thực hành [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn chỉ nói mà không làm.

  2. tính từ

    chỉ nói mà không làm; nói suông không thực hành

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.