光说不做

光说不做
guāngshuōzuò
quang thuyết bất tố

nói mà không làm; nói suông không hành động [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nói mà không làm; nói suông không hành động [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn chỉ nói mà không làm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.