光荣革命

光荣革命
Guāngróngmìng
quang vinh cách mệnh

Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Cách mạng Vinh quang (Anh, 1688)

    • 1688

      Cách mạng Vinh quang diễn ra vào năm 1688.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.