光背地鸫

光背地鸫
guāngbèidōng
quang bối địa đông

chim hét lưng trơn (Zoothera mollissima)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim hét lưng trơn (Zoothera mollissima)

    • Chim hoét lưng trơn là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.