光天化日

光天化日
guāngtiānhuà
quang thiên hoá nhật

ban ngày ban mặt [thành ngữ]

3 nghĩa#20822
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ban ngày ban mặt [thành ngữ]

    • Dưới ánh sáng ban ngày, anh ta lại dám làm chuyện này.

  2. danh từ

    ban ngày ban mặt; giữa thanh thiên bạch nhật [thành ngữ]

  3. danh từ

    ban ngày ban mặt; giữa thanh thiên bạch nhật [thành ngữ]

    • Dưới ánh sáng ban ngày, anh ta lại dám trộm đồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.