光动嘴

光动嘴
guāngdòngzuǐ
quang động chuỷ

chỉ nói miệng suông; nói mà không làm

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chỉ nói miệng suông; nói mà không làm

    • Anh ta chỉ biết nói suông, không làm gì cả.

  2. danh từ

    chỉ nói miệng; nói suông

    • Anh ta chỉ biết nói suông, không làm gì cả.

  3. động từ

    chỉ nói miệng; nói suông không làm

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.