光伏器件

光伏器件
guāngjiàn
quang phục khí kiện

thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)

    • Thiết bị quang điện là pin mặt trời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)HỘI Ý
  • ngột(người đứng thẳng)HỘI Ý

Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.