Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.
/
先验概率
先验概率
tiên nghiệm khái luật
xác suất tiên nghiệm (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xác suất tiên nghiệm (toán học)
- 。
Xác suất tiên nghiệm là một khái niệm quan trọng trong định lý Bayes.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ先验概率
Phồn thể先驗概率
tiên nghiệm khái luật
xác suất tiên nghiệm (toán học)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
xác suất tiên nghiệm (toán học)
- 。
Xác suất tiên nghiệm là một khái niệm quan trọng trong định lý Bayes.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuánđồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo