先验概率

先验概率
xiānyàngài
tiên nghiệm khái luật

xác suất tiên nghiệm (toán học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xác suất tiên nghiệm (toán học)

    • Xác suất tiên nghiệm là một khái niệm quan trọng trong định lý Bayes.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.