先斩后奏

先斩后奏
xiānzhǎnhòuzòu
tiên trảm hậu tấu

chém trước tâu sau [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chém trước tâu sau [thành ngữ]

    • Anh ấy tiên trảm hậu tấu, đã hoàn thành công việc.

  2. động từ

    hành động trước, báo cáo sau (tự ý quyết định rồi mới thông báo) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.