先帝遗诏

先帝遗诏
xiānzhào
tiên đế di chiếu

chiếu di mệnh của tiên đế

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiếu di mệnh của tiên đế

    • Di chiếu của tiên đế là một tài liệu lịch sử quan trọng.

  2. danh từ

    chiếu di mệnh của tiên đế; di chiếu của tiên đế (thường chỉ di chiếu của Lưu Bị)

    • Di chiếu của tiên đế là di chúc của Lưu Bị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thổ(đất)HỘI Ý
  • nhân(người (biến thể))BỘ

Người đứng trên mặt đất bước ra phía trước — ý nghĩa của 'trước tiên'.

(xếp dọc)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.