Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
/
兆电子伏
兆电子伏
triệu điện tử phục
triệu electron vôn (MeV)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
triệu electron vôn (MeV)
- 。
Mega electron volt là đơn vị năng lượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ兆电子伏
Phồn thể兆電子伏
triệu điện tử phục
triệu electron vôn (MeV)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
triệu electron vôn (MeV)
- 。
Mega electron volt là đơn vị năng lượng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 先xiāntrước; trước tiên; đầu tiên
- 克kècó thể; có khả năng
- 光guāngánh sáng; tia sáng; quang
- 元yuánđồng (đơn vị tiền tệ, đặc biệt là nhân dân tệ); đồng nguyên
- 儿értrẻ em; con
- 党dǎngđảng (chính trị); đảng phái
- 兜dōudạng cũ của 兜 [dōu]
- 免miǎnmiễn; tha thứ; miễn trừ
- 兔tùbiến thể của 兔 [tù]
- 兄xiōnganh trai
- 允yǔncông bằng; chính đáng
- 兆zhàođiềm; điềm báo