充值卡

充值卡
chōngzhí
sung trị ca

thẻ nạp tiền; thẻ nạp giá trị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ nạp tiền; thẻ nạp giá trị

    • Thẻ nạp này bao nhiêu tiền?

  2. danh từ

    thẻ nạp tiền; thẻ nạp

    • Tôi cần một thẻ nạp tiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

充 (sung) gợi hình ảnh đầu đội đầy tràn, cho phép mọi thứ được lấp đầy hoàn toàn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.