兄弟会

兄弟会
xiōnghuì
huynh đệ hội

hội huynh đệ; hội nam sinh (ở trường đại học)

1 nghĩa#9981
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội huynh đệ; hội nam sinh (ở trường đại học)

    大学男生组织的社团或协会dàxué nanshēng zǔzhī de shètuán huò xiéhuì

    • Anh ấy đã gia nhập hội huynh đệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.