元资料

元资料
yuánliào
nguyên tư liệu

siêu dữ liệu; metadata

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu dữ liệu; metadata

    • Tài liệu này chứa siêu dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhị(hai, trên đầu)HỘI Ý
  • nhân(người (chân đứng))BỘ

Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.