僵硬

僵硬
jiāngyìng
cương ngạnh

cứng đờ; cứng nhắc

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14686
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    cứng đờ; cứng nhắc

    身体或态度不灵活、很硬的样子shēntǐ huò tàidù bù línghuó、hěn yìng de yàngzi

    • Cơ thể anh ấy hơi cứng đờ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(người)BỘ
  • cương(ranh giới đồng ruộng)HÀI THANH

Người đứng cứng đờ như cái ranh giới không thể lay chuyển.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.