- 亻nhân(người)BỘ
- 象tượng(con voi, hình dạng)HÌNH THANH
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
huy hiệu (có hình chân dung); phù hiệu
huy hiệu (có hình chân dung); phù hiệu
Anh ấy đeo một huy hiệu trên ngực.
huy hiệu (có in hình chân dung)
Anh ấy đã sưu tập rất nhiều huy hiệu.
huy hiệu (có hình chân dung lãnh tụ)
Anh ấy đang đeo một huy hiệu.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
huy hiệu (có hình chân dung); phù hiệu
huy hiệu (có hình chân dung); phù hiệu
Anh ấy đeo một huy hiệu trên ngực.
huy hiệu (có in hình chân dung)
Anh ấy đã sưu tập rất nhiều huy hiệu.
huy hiệu (có hình chân dung lãnh tụ)
Anh ấy đang đeo một huy hiệu.
Hình ảnh của một người trông giống như dáng vẻ con voi to lớn, rõ ràng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.