催生者

催生者
cuīshēngzhě
thôi sinh giả

nhân tố thúc đẩy; động lực thúc đẩy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân tố thúc đẩy; động lực thúc đẩy

    • Anh ấy là động lực thúc đẩy dự án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người ta thúc giục nhau như leo lên núi cao, phải nhanh chân mới kịp.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.