偷渡者

偷渡者
tōuzhě
thâu độ giả

người vượt biên trái phép; người nhập cư bất hợp pháp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người vượt biên trái phép; người nhập cư bất hợp pháp

    • Những người nhập cư trái phép đã bị bắt.

  2. danh từ

    người vượt biên trái phép; người nhập cư lậu

    • Kẻ vượt biên trái phép đã bị bắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kẻ trộm là người lén lút hành động một cách vui vẻ mà không ai hay biết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.