停机坪

停机坪
tíngpíng
đình cơ bình

sân đỗ máy bay

3 nghĩa#35520
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sân đỗ máy bay

    • Máy bay đậu trên sân đỗ.

  2. danh từ

    sân đỗ máy bay; bãi đậu máy bay

  3. danh từ

    sân đỗ máy bay; bãi đỗ máy bay

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.