停战日

停战日
Tíngzhàn
đình chiến nhật

Ngày Đình Chiến (11/11)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ngày Đình Chiến (11/11)

    • Ngày đình chiến là ngày 11 tháng 11.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người dừng lại nghỉ ngơi tại một căn đình bên đường.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.