Tới nội dung chính

做证

做证
zuòzhèng
tố chứng

làm chứng; ra làm chứng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#36239
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm chứng; ra làm chứng(kế thừa)

    中在法庭上说明某事的真实情况zài fǎtíng shàng shuōmíng mǒu shì de zhēnshí qíngkuàng

    • 。

      Anh ấy có thể làm chứng cho tôi.

  2. 貳动động từ

    làm chứng; cung cấp bằng chứng(kế thừa)

    中提供证据,证明某事是真实的tígōng zhèngjù、zhèngmíng mǒushì shì zhēnshíde

做
zuò
tố
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu