- 亻nhân(người)BỘ
- 故cố(cũ, nguyên nhân)HÌNH THANH
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
làm việc; làm điều gì đó
làm việc; làm điều gì đó
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
làm lao động chân tay; làm việc chân tay
Anh ấy thích làm công việc chân tay.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
làm việc; làm điều gì đó
làm việc; làm điều gì đó
Anh ấy làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
làm lao động chân tay; làm việc chân tay
Anh ấy thích làm công việc chân tay.
Người ta làm việc theo cách cũ, theo thói quen đã có từ lâu.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.