Tới nội dung chính

做东

做东
zuòdōng
tố đông

làm chủ tiệc; đứng ra đãi khách

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    làm chủ tiệc; đứng ra đãi khách

    • 。

      Tối nay tôi sẽ làm chủ nhà.

做
zuò
tố
BỘ THỦ⼈
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu