偏极化

偏极化
piānhuà
thiên cực hoá

phân cực; phân cực hóa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân cực; phân cực hóa

    • Hiện tượng phân cực ánh sáng.

  2. tính từ

    phân cực hóa; phân cực

    • Xã hội này ngày càng phân cực.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.