偏振波

偏振波
piānzhèn
thiên chấn ba

sóng phân cực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng phân cực

    • Sóng phân cực là một loại sóng điện từ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.