偏振光

偏振光
piānzhènguāng
thiên chấn quang

ánh sáng phân cực

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh sáng phân cực

    • Ánh sáng phân cực là một loại sóng điện từ đặc biệt.

  2. danh từ

    ánh sáng phân cực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.