偏微分

偏微分
piānwēifēn
thiên vi phân

đạo hàm riêng phần; vi phân riêng (toán học)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đạo hàm riêng phần; vi phân riêng (toán học)

    • Phương trình vi phân riêng phần là một nhánh quan trọng trong toán học.

  2. danh từ

    đạo hàm riêng; vi phân riêng phần (toán học)

    • Đạo hàm riêng là một nhánh của giải tích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đi lệch sang một bên như tấm bảng dẹt treo nghiêng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.