假话

假话
jiǎhuà
giả thoại

lời nói dối; lời giả dối

3 nghĩa#21833
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lời nói dối; lời giả dối

    • Những gì anh ấy nói đều là lời nói dối.

  2. danh từ

    lời nói dối; lời giả dối

  3. danh từ

    lời nói dối; lời giả dối

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người mượn danh người khác là kẻ giả mạo.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.