/
谎
谎
hoang
⾔bộ ngôn · 11 nétnói dối; nói khoét
2 nghĩa#7850
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nói dối; nói khoét
中说不真实的话;不讲实话shuō búzhēnshíde huà; bújiǎng shíhuà
- 。
Anh ấy thích nói dối.
- 貳名danh từ
lời nói dối; lời lừa gạt
中不真实的话;骗人的话bù zhēnshíde huà; piàn rén de huà
- 。
Đừng nói dối.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
谎
Phồn thể謊
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
nói dối; nói khoét
中说不真实的话;不讲实话shuō búzhēnshíde huà; bújiǎng shíhuà
- 。
Anh ấy thích nói dối.
- 貳名danh từ
lời nói dối; lời lừa gạt
中不真实的话;骗人的话bù zhēnshíde huà; piàn rén de huà
- 。
Đừng nói dối.
KẾT HỢP4 cụm
LIÊN QUAN
TRÁI NGHĨA1
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]