huǎng
hoang
bộ ngôn · 11 nét

nói dối; nói khoét

2 nghĩa#7850
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nói dối; nói khoét

    说不真实的话;不讲实话shuō búzhēnshíde huà; bújiǎng shíhuà

    • Anh ấy thích nói dối.

  2. danh từ

    lời nói dối; lời lừa gạt

    不真实的话;骗人的话bù zhēnshíde huà; piàn rén de huà

    • Đừng nói dối.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.