Tới nội dung chính

鬼话

鬼话
guǐhuà
quỷ thoại

lời nói dối; lời gian dối

3 nghĩa#11628Lượng từ 篇
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lời nói dối; lời gian dối

    中不真实的、骗人的说话bù zhēnshíhuà de、piàn rén de shuōhuà

    • 。

      Đừng nghe lời nói dối của anh ta.

  2. 貳名danh từ

    lời nói dối; lời hư ngôn; lời sáo rỗng

    中假的、骗人的话jiǎ de、piànrén de huà

  3. 參名danh từ

    nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn

    中不真实、欺骗人的假话bù zhēnshí、qīpiàn rén de jiǎhuà

    • 。

      Đừng nghe lời nói nhảm của anh ta.

鬼
guǐ
quỷ
BỘ THỦ⿁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu