倾耳而听

倾耳而听
qīngěrértīng
khuynh nhĩ nhi thính

lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe

    • Anh ấy lắng nghe giáo viên giảng bài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.