- 而nhi(bộ râu (tượng hình))HỘI Ý
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe
lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe
Anh ấy lắng nghe giáo viên giảng bài.
lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe
lắng tai nghe; chú tâm lắng nghe
Anh ấy lắng nghe giáo viên giảng bài.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.