倾向性

倾向性
qīngxiàngxìng
khuynh hướng tính

khuynh hướng; xu hướng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khuynh hướng; xu hướng

    • Báo cáo này có xu hướng rõ ràng.

  2. danh từ

    xu hướng; khuynh hướng; tính thiên lệch

    • Khuynh hướng của anh ấy rất rõ ràng.

  3. danh từ

    khuynh hướng; xu hướng; thiên về

    • Báo cáo này có định hướng rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.