倡言者

倡言者
chàngyánzhě
xướng ngôn giả

người đề xuất; người khởi xướng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người đề xuất; người khởi xướng

    • Anh ấy là người đề xuất kế hoạch này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.