倒插门

倒插门
dàochāmén
đáo sáp môn

chú rể về ở nhà vợ; lấy vợ ở rể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chú rể về ở nhà vợ; lấy vợ ở rể

    • Anh ấy đã ở rể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.