俯卧撑

俯卧撑
chēng
phủ ngoạ chống

động tác chống đẩy; hít đất

1 nghĩa#29014
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động tác chống đẩy; hít đất

    • Anh ấy chống đẩy mỗi ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.