信用额

信用额
xìnyòngé
tín dụng ngạch

hạn mức tín dụng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạn mức tín dụng

    • Hạn mức tín dụng thẻ của bạn là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.