信用卡

信用卡
xìnyòng
tín dụng ca

thẻ tín dụng

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4246
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ tín dụng

    • Tôi không có thẻ tín dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.