Tới nội dung chính

信得过

信得过
xìndeguò
tín đắc quá

đáng tin cậy; tin tưởng được

2 nghĩa#18682
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đáng tin cậy; tin tưởng được

    • 。

      Anh ấy là một người đáng tin cậy.

  2. 貳形tính từ

    trung thực; đáng tin cậy

信
xìn
tín
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu