信号台

信号台
xìnhàotái
tín hiệu đài

trạm tín hiệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm tín hiệu

    • Trạm tín hiệu ở bờ biển.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người giữ đúng lời nói của mình mới là người đáng tin.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.