保龄球

保龄球
bǎolíngqiú
bảo linh cầu

môn bowling; bóng bowling

2 nghĩa#13371
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    môn bowling; bóng bowling

    一种运动,用球击倒木瓶的游戏yī zhǒng yùndòng, yòng qiú jīkāo mùpǐn de yóuxì

    • Chúng ta đi chơi bowling đi!

  2. danh từ

    bowling; bóng bowling

    一种在木制跑道上滚球击打木瓶的运动yī zhǒng zài mùzhì pǎodào shang gǔnqiú jīdǎ mùpíng de yùndòng

    • Anh ấy thích chơi bowling.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.