保鲜期

保鲜期
bǎoxiān
bảo tiên kỳ

hạn sử dụng; hạn bảo quản

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hạn sử dụng; hạn bảo quản

  2. danh từ

    thời hạn bảo quản tươi; hạn sử dụng

    • Hạn sử dụng của sữa chua này là bảy ngày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.