Tới nội dung chính

保镖

保镖
bǎobiāo
bảo tiêu

vệ sĩ; người bảo vệ

1 nghĩa#6330
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vệ sĩ; người bảo vệ

    中保护重要人物的人员bǎohù zhòngyào rénwù de rényuán

    • 。

      Anh ấy là một vệ sĩ.

保
bǎo
bảo
BỘ THỦ⼈
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu