保育院

保育院
bǎoyuàn
bảo dục viện

nhà trẻ; viện nuôi dưỡng trẻ em

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. nhà trẻ; viện nuôi dưỡng trẻ em

  2. danh từ

    nhà trẻ; nhà dưỡng nhi

    • Nhà trẻ này rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.