保育箱

保育箱
bǎoxiāng
bảo dục rương

lồng ấp (cho trẻ sơ sinh); lồng ủ ấm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lồng ấp (cho trẻ sơ sinh); lồng ủ ấm

    • Cái lồng ấp này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.