保护者

保护者
bǎozhě
bảo hộ giả

người bảo vệ; người bảo hộ

1 nghĩa#27135
NGHĨA

NGHĨA

  1. người bảo vệ; người bảo hộ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.